6 CÁCH ĐÁNH GIÁ ĐỘ PHƠI SÁNG – PHẦN 2

Trong phần này, Neil Oseman giới thiệu các phương pháp đánh giá độ phơi sáng bằng việc sử dụng máy quay làm công cụ phơi sáng.

Trong phần 1, chúng ta đã thảo luận về việc đánh giá độ phơi sáng bằng dữ liệu trắc quang do nhà sản xuất cung cấp, và sử dụng một số thiết bị đo cầm tay để đo sáng điểm hoặc đo sáng chủ thể. Ba phương pháp đánh giá độ phơi sáng mà chúng ta sẽ tìm hiểu tiếp trong phần này. Đây là các phương pháp lợi dụng cảm biến của máy quay để đo sáng. Dó đó, nó sẽ bị ảnh hưởng bởi các filter mà bạn sử dụng, cũng như lượng ánh sáng mất đi khi đi qua ống kính (điều này có thể là vấn đề khi quay trên ống fix, khi mà f-stop không bao gồm hệ số tổn thất trong quá ánh sáng đi qua ống kính).

  1. Monitor và viewfinder

Trong thế giới hình ảnh kỹ thuật số, có thể nói rằng các đơn giản nhất và tốt nhất để đánh giá độ phơi sáng là quan sát hình ảnh trên monitor. Vấn đề là, không phải màn hình nào cũng giống nhau. Các monitor giá rẻ có thể làm sai lệch hình ảnh theo nhiều cách, và thậm chí các màn hình OLED chất lượng cao cũng có thể đánh lừa bạn, hiển thị các vùng shadow tối hơn so với các rạp chiếu hoặc các hệ thống xem phim ở nhà của bạn. Chỉ có hai tình huống mà bạn có thể thực sự đánh giá độ phơi sáng thông qua monitor. Một là, bạn đã sở hữu máy quay và monitor đủ lâu, đủ để bạn quen thuộc với cách hình ảnh hiển thị và thông qua đó biết được thực chất hình ảnh như thế nào khi hoàn thành. Hoặc màn hình của bạn đã được một DIT (Digital Imaging Technician) calibrate một cách chính xác và monitor được đặt trong một môi trường xem chuẩn, được che chắn khỏi những ánh sáng không mong muốn.

Hầu hết máy quay và monitor được tích hợp các công cụ cho phép thể hiện các thông số hình ảnh dưới dạng đồ thị một cách chính xác, và chúng ta sẽ tìm hiểu phương pháp này ở phần sau. Nhưng lưu ý rằng, nếu bạn giám sát hình ảnh ở định dạng log hoặc RAW ở Rec.709, các công cụ này sẽ lấy dữ liệu từ hình ảnh Rec.709.

  1. Waveform and histogram

Đây là các biểu đồ cho thấy tỉ lệ hiện tại của các tone khác nhau trong khung hình. Histogram là loại đơn giản nhất và phổ biến nhất. Trong một Histogram, trục ngang thể hiện độ sáng và trục đứng thể hiện số điểm ảnh tại mức độ sáng tương ứng. Nó giúp bạn có thể dễ dàng biết được liệu rằng hình ảnh đã có đủ các chi tiết mà bạn cần và dynamic range hay chưa. Hình ảnh được phơi sáng đúng, với đầy đủ các sắc độ, sẽ thể hiện một sự phân bố đồng đều trên bề ngang của biểu đồ, không có nhiều chi tiết chạm đến giới hạn ở hai bên, đây là phần highlight và shadow. Một cảnh nội đêm sẽ có biểu đồ nghiêng về phía bên trái (tối hơn), trong khi một hình ảnh có độ sáng cao và độ tương phản thấp sẽ nghiêng về phía bên phải.

Waveform thể hiện độ sáng trên trục đứng, còn trục ngang khớp với vị trí ngang của các giá trị sáng trong khung hình. Mật độ các điểm tiết lộ sự phổ biến của các giá trị. Một waveform với nhiều điểm ảnh ở phía dưới bên trái sẽ cho thấy hình ảnh có nhiều tone màu tối ở phía bên trái khung hình. Do trục thẳng đứng (độ sáng) biểu thị các giá trị IRE (Institute of Radio Engineers), nên waveform là công cụ lý tưởng khi bạn cần biết thông tin phơi sáng theo IRE, thường dùng khi calibrate một hệ thống bằng cách quay một thẻ màu xám. Một yêu cầu thường thấy trong việc giám sát hình ảnh là phông xanh lá phải được chiếu sáng ở mức 50 IRE.

  1. Zebra và false color

Hầu hết tất cả các máy quay đều có zebra, một thiết đặt trong đó các đường chéo xuất hiện ở các khu vực vượt quá một mức IRE nhất định, hoặc nằm ngoài một dải IRE nhất định. Bằng cách đi sâu vào menu, bạn có thể tìm thấy nó và điều chỉnh mức IRE mong muốn. Thông thường, zebra được sử dụng để đánh dấu các vùng highlight bị phơi sáng quá mức (về lý thuyết là trên 100 IRE), hoặc gần quá mức.

Phơi sáng hình ảnh chính xác không chỉ đơn thuần là kiểm soát các vùng highlight, nó là việc cân bằng toàn bộ dải màu – đây là lúc bạn cần dùng đến false color. False color tạo ra một lớp phủ màu giả giống như một bản đồ nhiệt độ trong các chương trình dự báo thời tiết, với một mã màu được gán cho các giá trị độ sáng khác nhau. Các vùng highlight thường có màu đỏ, trong khi các vùng sáng vẫn giữ nguyên chi tiết (thường được biết đến với những tên gọi như ‘đầu gối’ (knee) hoặc ‘vai’ (shoulder) có màu vàng. Màu xám trung tính thường đại diện cho màu xanh lá, màu hồng cho thấy mức độ lý tưởng cho tone màu da của người da trắng (thường ở trong khoảng 55 IRE). Cuối cùng, màu xanh dương đại diện cho vùng ‘ngón chân’ (toe) – vùng tối nhất vẫn giữ được chi tiết. Còn màu tím là vùng thiếu sáng. Lợi thế của zebra và false color so với waveform và histogram là nó chỉ ra cho bạn chính xác khu vực nào trong khung hình đang gặp vấn đề.

Hy vọng rằng bài viết này có thể cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về những công cụ đánh giá độ phơi sáng phổ biến. Một vài DP luôn sử dụng một công cụ duy nhất, nhưng một số người thường dùng nhiều phương pháp khác nhau cùng một lúc để đảm bảo hình ảnh được cân bằng nhất.

Nguồn: RedShark News

Pixel Factory sưu tầm và biên dịch

Xem thêm: 6 CÁCH ĐÁNH GIÁ ĐỘ PHƠI SÁNG